HP CB417A#BAQ

Impresora LaserJet monocromo M3027X

Identificador:2768
Marca:HP
P/N:CB417A#BAQ
EAN:0882780570573
LPI:127,70 *
Disponibilidad:
Stock:No Disponible
LASERJET M3027X MFP 27PPM MFP LPI 127.70E NO INCL. USB 256MB ML
-
1546.56
* precio sin IVA  Informativo  Descatalogado

HP LaserJet M3027x Multifunction Printer

LASERJET M3027X MFP 27PPM MFP LPI 127.70E NO INCL. USB 256MB ML

Overview
See positive results when you move print, copy, fax, colour scanning and scan-to-e-mail functionality to one compact, desktop device. This highly reliable MFP is easy-to-use, set-up and manage and offers a familiar LaserJet experience.

Features
Elevate your small workteam’s performance at a price to fit your budget with this versatile MFP.

⁍ Bring print, copy, fax 1, colour scanning and scan-to-e-mail functionality closer to workteams and see positive results. Boost productivity with speeds of up to 25 pm, a fast first page out and two-sided printing 2, all at an affordable price.


Exceptionally easy to use with a improved intuitive control panel.

⁍ Exceptionally simple to use, manage and maintain, this MFP has a new, intuitive user interface that is easy to navigate, in-built networking for reliable sharing, an internal hard drive and reliable HP printing supplies that minimise interruptions.


Get consistent results with HP LaserJet quality and performance you can depend on, at the desktop.

⁍ This desktop MFP delivers performance you can count on with HP LaserJet reliability. Create professional-quality documents, and experience worry-free operation with a 400 MHz processor capable of handling complex print jobs, and expandable memory.


1 Fax functionality comes standard on the HP LaserJet M3027x MFP only and cannot be added to the HP LaserJet M3027 MFP

2 Two-sided printing unit is standard on the HP LaserJet M3027x MFP only and cannot be added to the HP LaserJet M3027 MFP

Garantía
Warranty: One-year limited hardware on-site warranty and phone and web support (varies according to region)
Más información: LaserJet M3027x Multifunction Printer
Productos relacionadosVer
Ficha técnica
ReferenciaHP CB417A#BAQ
In tiết kiệmEcono mode (saves up to 50% toner from 600 dpi), immediate return to Power-safe mode after each print job due to Instant-on Technology (saves electricity), optional automatic two-sided printing and N-up printing (saves paper)
Tốc độ in (màu đen, chất lượng bình thường , A4)25 ppm
Thời gian cho trang đầu tiên (màu đen, bình thường)10 s
Công nghệ inLaser
Số lượng hộp mực in1 pcs
Kích cỡ quét tối đaA4 / Letter (216 x 297)
Quét màu
Độ sâu của màu30-bit
Kiểu quétFlatbed
Độ phân giải quét nâng cao600 DPI
Các cấp độ màu xám300 x 300 dpi
200 x 200 dpi
Độ phân giải quét quang học600 DPI
Độ phân giải quét phần cứng600x600 DPI
Độ phân giải của bản sao (văn bản màu đen)600 DPI
Định lại cỡ máy photocopy25 to 400%
Các loại phương tiện được hỗ trợPaper (plain, photo, banner), envelopes, labels, cards (index, greeting), overhead transparencies
Kích cỡ phương tiện (khay 1)A4, A5, B5 (JIS), executive (JIS), 76 x 127 to 216 x 356 mm
Tự động nạp tài liệu: dung lượng và các loại phương tiện được hỗ trợsheets: 50
Quảng bá fax100 locations
Tự động quay số gọi lại
Fax màu
Loại modem33.6 kbps
Bộ nhớ faxDependent on available free disk space
Quay số fax nhanh, các số tối đa100
Chuyển tiếp fax đến địa chỉ mới
Dung lượng đầu ra tối đa250 sheets
Dung lượng đầu ra tiêu chuẩn250 sheets
Dung lượng đầu ra tiêu chuẩn cho giấy trong50 sheets
Công suất đầu vào tối đaUp to 1100
sheets: 100, transparencies: 50, envelopes: 10, labels: 50 sheets
Các khay đầu vào tiêu chuẩn2
Dung lượng tiếp tài liệu tự độngStandard, 50 sheets
Công suất đầu vào tiêu chuẩn600 sheets
Tốc độ đồng hồ bộ xử lý400 MHz
Bộ nhớ trong256 MB
Bộ nhớ trong tối đa512 MB
Khổ in tối đa211.9 x 351.6 mm
Kích cỡ phương tiện tiêu chuẩnA4, A5, B5 (JIS), executive (JIS)
Các yêu cầu tối thiểu của hệ thống133 MHz processor or higher, 64 MB RAM, 40 MB available hard disk space, USB or network port
Khả năng tương thích MacAnalog fax, Jetdirect inside 10/100Base-T port, Foreign Interface Harness (FIH) port, USB (compatible with USB 2.0 specifications) type A (for adding accessories), USB (compatible with USB 2.0 specifications) type B (for printing), 1 open EIO slot
Các hệ thống vận hành tương thíchMicrosoft® Windows® 2000, XP Home, XP Professional, XP Professional x64, Server 2003 (32/64 bit); Windows VistaTM supported soon (visit /go/windowsvista for more information); Linux (available from the Web); UNIX; Mac OS X v 10.2.8; Mac OS X v 10.3; Mac OS X v 10.4 or higher
Các tính năng của mạng lướiVia HP Jetdirect Embedded Network Print Server, HP Jetdirect internal print servers, HP Jetdirect external print servers, HP wireless print servers, HP connectivity cards
Mạng lưới sẵn sàng
Giao diệnJetdirect inside 10/100Base-T port, Foreign Interface Harness (FIH) port, USB (compatible with USB 2.0 specifications) type A (for adding accessories), USB (compatible with USB 2.0 specifications) type B (for printing), 1 open EIO slot
Kích cỡ Rộng x Sâu x Cao426 x 485 x 530 mm
Trọng lượng27560 g
Dung lượng ổ đĩa cứng40 GB
Trọng lượng phương tiện (khay 1)60 to 199 g/m² (straight through paper path for special media)
Trọng lượng phương tiện, nạp tài liệu tự động60 to 105 g/m²
Chất lượng in (màu, chất lượng bản nháp)300 x 300 DPI
Chất lượng in (màu đen, chất lượng đẹp nhất)1200x1200 DPI
Chất lượng in (màu đen, chất lượng bình thường)1200 x 1200 DPI
Tốc độ in (màu đen, chất lượng đẹp nhất, A4)< 25 ppm
Tốc độ in (màu đen, chất lượng bản nháp, A4)25 ppm
Các chức năng in képAutomatic (standard)
Ngôn ngữ tiêu chuẩn cho máy inHP Postscript Level 3 emulation, PCL 6, PCL 5, PDF 1.4
Lề in dưới (A4)2 mm
Lề in bên trái (A4)1 mm
Lề in bên phải (A4)1 mm
Lề in trên (A4)1 mm
Độ phân giải công nghệ inFastRes 1200, ProRes 1200, 600, 170 lpi
Các chế độ nhập dữ liệu quétFront-panel scan, Copy, Fax, E-mail, ADF
Các tính năng của máy quétColour scanning of up to A4-size document, 50-page ADF
Tốc độ quét (màu đen, chất lượng bình thường)25 ipm (600 x 300)
Kích cỡ quét tối thiểuNo minimum
Các tính năng phần mềm thông minh của máy photocopyUp to A4 capable copying on the glass, up to legal size through the automatic document feeder, 50-page ADF, duplexing, reduce/enlarge, contrast adjustments, mixed originals support
Độ phân giải bản sao (đồ họa màu đen)Up to 600 x 600 dpi
Tốc độ sao chép (chất lượng đẹp nhất, màu đen, A4)Up to 25 cpm
Lề sao chép bên trái theo hệ mét4.2
Lề bên phải theo hệ mét của bản sao4.2
Lề sao chép phía trên theo hệ mét4.2
Số lượng tối đa các bản sao1000 copies
Lề in bản sao phía dưới4.2
Tốc độ sao chép tối đa (màu đen, A4)25 cpm
Số lượng tối đa của khay giấy3
Bộ phận nạp phong bìNo
Xử lý phương tiệnSheetfed
Tùy chọn xử lý giấy/đầu vàoOptional 500-sheet input tray
Tiêu chuẩn xử lý giấy/đầu vào500-sheet input tray, 100-sheet multi-purpose tray
Tiêu chuẩn xử lý giấy/đầu ra250-sheet standard output bin
Loại phương tiện và dung lượng (khay 2)sheets: 500
Loại phương tiện và dung lượng (khay 3)sheets: 500
Tốc độ fax (A4)33.6 kbps
Tuân thủ viễn thông (khả năng fax)Telecom: TBR-21: 1998; EG 201 121: 1998, FCC Part 68, Industry Canada CS03, NOM-151-SCTI-1999 (Mexico), PTC-200 (New Zealand), AS/ACIF S002: 2001 (Australia), IDA PSTN1 (Singapore), TPS002-01 (Malaysia), IG 0005-11 (Taiwan), HKTA 2011 (Hong Kong), YD514, YD/T589, YD703, GB3382 (China)
Trì hoãn gửi faxNo
Độ nét của bản fax ảnh đen thang màu xám200 x 200 dpi
Độ nét của bản chế độ tiêu chuẩn (đen ﹠ trắng)200 x 200 dpi
Độ nét của bản chế độ siêu mịn (đen ﹠ trắng)Up to 300 x 300 dpi
Dung lượng đầu ra tiêu chuẩn cho phong bì10 sheets
Công suất đầu vào tối đa cho phong bì10
Xử lý giấy100-sheet multi-purpose tray, 500-sheet input tray, 50-sheet two-sided reversing Automatic Document Feeder (ADF), automatic two-sided printing, 250-sheet output bin
Nâng cấp bộ nhớ<512 MB @ 1 100-pin DDR DIMM
Công nghệ bộ nhớMemory Enhancement technology (MEt)
Kích cỡ phương tiện tùy chỉnhTray 1: 76 x 127 to 216 x 356 mm; Tray 2: 148 x 210 to 216 x 356 mm
Kích cỡ môi trường được hỗ trợ képA4
Kích cỡ phương tiện (khay 2)A4, A5, B5 (JIS), executive (JIS)
Kích cỡ phương tiện (khay 3)A4, A5, B5 (JIS), executive (JIS)
Hệ thống tối thiểu cần có cho MacintoshMac OS 10.2 and higher, 128 MB RAM, 25 MB available hard disk space, network or USB port
Các cổng đầu vào/đầu ra1 fax, 1 network, 1 FIH, 1 USB (compatible with USB 2.0 specifications) type A, 1 USB (compatible with USB 2.0 specifications) type B
Kết nối tùy chọnHP Jetdirect 635n IPv6/IPsec Print Server J7961A, HP Jetdirect 625n Gigabit Ethernet Print Server J7960A, HP Jetdirect 620n Fast Ethernet Print Server J7934A, HP Jetdirect ew2400 802.11g Wireless Print Server J7951A, HP Jetdirect en3700 Fast Ethernet Print Server J7942A, HP Jetdirect 175x Fast Ethernet Print Server J6035D, HP High Performance Serial ATA Hard Disk J7989G, HP 1284B Parallel Card J7972G, HP Jetdirect Connectivity Card J4135A, HP bt450 Bluetooth Wireless Printer and PC Adapter Q6398A, HP bt400 Bluetooth Wireless Printer Adapter Q6399A
Công suất âm thanh phát thải6.5 B(A) (printing at 35 ppm)
Những yêu cầu về năng lượngInput voltage 110 to 127 VAC (+/- 10%), 60 Hz (+/- 2 Hz), 7.5 amp; 220 to 240 VAC (+/- 10%), 50 Hz (+/- 2 Hz), 4.5 amp
Tiêu thụ năng lượng (Tiết kiệm Năng lượng)25 watts
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy)0.2 watts
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)610 watts
Tiêu thụ năng lượng29.5 watts
0.2 watts maximum (off), 25 watts maximum (sleep), 29.5 watts maximum (ready), 610 watts maximum (printing), 620 watts maximum (copying); Typical Electricity Consumption (TEC): 5.224 kWh/Week
Khoảng dao động độ ẩm 20-80 %
Khoảng dao động độ ẩm khi vận hành được khuyến nghị30 to 70% RH
Biên độ dao động nhiệt độ khi vận hành (T-T) được khuyến nghị17.5-25 °C
Khoảng nhiệt độ lưu trữ (T-T)-20-60 °C
Khoảng dao động nhiệt độ vận hành (T-T)15 - 32.5 °C
Khoảng dao động độ ẩm tương đối khi lưu trữ10-90 %
Các trọng lượng của phương tiện theo đường đi của giấyTray 1: 60 to 199 g/m² (straight through paper path for special media); Tray 2: 60 to 120 g/m²
Kích thước gói (Chiều rộng x Chiều sâu x Chiều cao)600 x 630 x 670 mm
Trọng lượng thùng hàng31880 g
Tương thích điện từCISPR 22: 1993/EN 55022: 1994 Class A, EN 61000-3-2: 2000, EN 61000-3-3: 1995, EN 55024: 1998, FCC Title 47 CFR, Part 15 Class B/ICES-003, Issue 4/GB9254-1998, GB17625.1-2003, EMC Directive 89/336/EEC and the Low Voltage Directive 73/23/EEC, and carries the CE-Marking accordingly
Độ an toànArgentina (TÜV S Mark-Rs.92/98/Ds.1009/98), Australia (AS/NZ 3260), Canada (cUL-CAN/CSA C22.2 No.60950-1-03), China (GB4943), Czech Republic (CSN-IEC 60950-1; IEC 60825-1), Estonia (EEI-EN60950-1; IEC 60825-1), EU (CE Mark-Low Voltage Directive 73/23/EEC), Germany (TÜV-EN60950-1; IEC 60825-1), Hungary (MEEI-IEC 60950-1; IEC 60825-1), Lithuania (LS-IEC 60950-1; IEC 60825-1), Russia (GOST-R50377), Slovakia (IEC 60950-1; IEC60825-1), Slovenia (SQI-IEC 60950-1; EN60825-1), South Africa (IEC 60950-1; IEC60825-1), US (UL-UL 60950-1; FDA-21 CFR Chapter 1 Subchapter J for lasers); Class 1 Laser/LED Product
Trọng lượng phương tiện (khay 2)60 to 120 g/m²
Trọng lượng phương tiện (khay 3)60 to 120 g/m²
Nhiều công nghệ trong một
Các phát thải áp suất âm thanh56 dB(A) (printing), 54 dB(A) (copy/scan)
Các kiểu chữ80 scalable TrueType fonts
Chu trình hoạt động (tối đa)Up to 75000 pages
2000 to 6000 pages per month
Các đặc điểm phần mềm thông minh của máy inUp to legal-size capable printing, full HP LaserJet printing functionality, HP ProRes 1200 at full engine speed, duplexing available, Instant-on Technology, HP Smart printing technology
Nâng cấp ổ đĩaLatest print drivers available from HP Support Web site, http:///support/ljm3035mfp
Định dạng tệp quétPDF, TIFF, JPG, MTIFF
TIFF, JPEG, PDF
Bảng điều khiểnCCFL backlit STN LCD 640 x 240 with analog touch screen, contrast/adjust thumbwheel, 5 LEDs (Attention, Data, Ready, Sleep, Start), 13-key numeric keypad, 4 keys (Reset, Sleep, Start, Stop)
Kiểu nâng cấpAdditional 500-sheet input tray
Phần mềm có thể tải xuống đượcPrinting system, PCL 6 driver only, PCL 5 driver only, Postscript driver only, WJA applet, UPD PCL 5, UPD Postscript, HP Easy Printer Care Software, PC fax driver
Các chức năngPrint, copy, send-to email, fax
Công suất âm thanh phát thải (hoạt động, in ấn, sao chép hoặc quét)6.8 B(A) (copying at 33 ppm)
Fax theo yêu cầu
Trang đầu tiên ra (đen trắng, A4, sẵn sàng)As fast as 10 s
Hỗ trợ chặn …………….
Diện tích quét tối đa (Tiếp tài liệu tự động)216 x 356 mm
Khả năng phục hồi từ xa
Các tính năng gửi kỹ thuật sốSend to e-mail
Tờ dữ liệu nguồnICEcat.biz
Opiniones de usuarios:
Su opiniónAñadir opinión
Valoración ☆☆☆☆☆ (Sin valoración)
Opiniones y comentarios, HP CB417A#BAQ
product