GIGABYTE GA-B75TN
GA-B75TN S1155 B75 THINMINI-ITXCPNT VGA+SND+GN+U3
Identificador: | 140333 |
---|---|
Marca: | GIGABYTE |
P/N: | GA-B75TN |
EAN: | 0818313016706 |
Disponibilidad: | |
Stock: | Sin Stock |
GA-B75TN, LGA 1155, Intel B75, 2 x DDR3 1600MHz SO-DIMM, Intel HD Graphics, 1 x PCIe3.0 x4, 3 x SATA 3.0Gb/s, 1 x SATA 6.0Gb/s, HDMI/DisplayPort/LVDS, Mini-ITX
GA-B75TN S1155 B75 THINMINI-ITXCPNT VGA+SND+GN+U3
GIGABYTE Thin Mini-ITX Motherboards.
GIGABYTE Thin-Mini-ITX motherboards are the ideal platform for today’s All-in-One, small form factor and slim profile PCs. Offering a full featured PC experience in a minimal device footprint, GIGABYTE Thin Mini-ITX motherboards are 43% thinner than traditional Mini-ITX designs. Complying with the latest Thin Mini-ITX guidelines, GIGABYTE Thin Mini-ITX motherboards offer additional flexibility making them suited to broad range of innovative PC designs.
Selectable Panel Power Driver.
GIGABYTE Thin Mini-ITX motherboards feature a selectable power driver allowing for both 3.3v and 5v configurations. This brings additional flexibility for LVDS panels that require both 3.3v and 5v drivers. Voltage settings are configured via an onboard jumper.
Selectable Back Light Power Module.
GIGABYTE Thin Mini-ITX motherboards offer flexible backlight power delivery with both 12v and 19v options available via onboard jumpers. This enhances compatibility with the wide range of backlit displays available today.
Wide Range Voltage Input.
Offering additional flexibility for system DC voltage input, GIGABYTE Thin Mini-ITX motherboards offer a broad voltage range of 12v to 19v, eliminating compatibility issues with many traditional IPC designs.
PCI Express x4 Expansion Slot.
GIGABYTE Thin Mini-ITX motherboards are equipped with a x4 PCI Express expansion slot providing up to 25W of power and easy integration of TV tuner, video capture or RAID cards with a compatible riser card.
Web del fabricante | Ver |
---|
Referencia | GIGABYTE GA-B75TN |
---|---|
Supported memory types | DDR3-SDRAM |
Number of memory slots | 2 |
Memory slots type | SO-DIMM |
Memory channels support | dual |
Điện áp bộ nhớ | 1.5 |
ECC | ✕ |
Không ECC (Bộ nhớ không tự sửa lỗi) | ✓ |
Supported memory clock speeds | 800, 1066, 1333, 1600 |
Supported memory module capacities | 1GB, 2GB, 4GB |
Bộ nhớ trong tối đa | 8 |
Họ bộ xử lý | Intel |
Các bộ xử lý tương thích | Core i3, Core i5, Core i7 |
Ổ cắm bộ xử lý | Socket H2(1155) |
Số lượng tối đa của bộ xử lý SMP | 1 |
Bus hệ thống | 5 |
Ổ nối USB 2.0 | 5 |
mSATA ports quantity | 1 |
Số lượng bộ nối SATA | 4 |
Bộ nối quạt đơn vị xử lý trung tâm (CPU) | ✓ |
Bộ nối Nguồn ATX (24-pin) | ✓ |
Số bộ nối quạt khung | 1 |
Ổ nối âm thanh bảng phía trước | ✓ |
Number of SATA 2 connectors | 3 |
Number of SATA 3 connectors | 1 |
Số lượng cổng USB 3.0 | 4 |
Số lượng cổng Ethernet LAN (RJ-45) | 1 |
Loa/ tai nghe/ giắc cắm đầu ra | 1 |
Micrô, giắc cắm đầu vào | ✓ |
Cổng ra S/PDIF | ✕ |
Cổng vào S/PDIF | ✕ |
Số lượng cổng HDMI (Giao diện đa phương tiện chất lượng cao) | 1 |
Cổng hiển thị | 1 |
Component for | Nettop |
Motherboard chipset family | Intel |
Bộ vi mạch của bo mạch chủ | Intel B75 |
Hệ số hình dạng của bo mạch chủ | mini iTX |
Các giao diện ổ đĩa cứng được hỗ trợ | Serial ATA II, Serial ATA III |
Hỗ trợ công nghệ xử lý song song | ✕ |
Phiên bản HDMI (Giao diện đa phương tiện chất lượng cao) | 1.3 |
Kiểu làm lạnh | passive |
PC health monitoring | CPU, FAN, Temperature |
Giắc cắm đầu vào DC | ✓ |
On-board graphics adapter | ✓ |
Processor with Intel Graphics Technology required | ✓ |
Audio output channels | 7.1 |
Hệ thống âm thanh | Realtek ALC887 |
PCI Express x4 khe cắm | 1 |
Khe cắm PCI Express nhỏ | 1 |
PCI Express slots version | 3.0 |
Chiều rộng | 170 |
Chiều sâu | 170 |
Kết nối mạng Ethernet/mạng cục bộ LAN | ✓ |
Kết nối WLAN | ✕ |
Các tính năng của mạng lưới | 10/100/1000 Mbit/sec |
Ethernet interface type | Gigabit |
Bluetooth | ✕ |
Bộ điều hợp đồ họa | HD Graphics |
Graphics adapter family | Intel |
Phiên bản OpenGL | 3.2 |
Phiên bản DirectX | 11 |
Độ phân giải tối đa | 2560 x 1600 |
Discrete graphics support | ✓ |
Các trình điều khiển bao gồm | ✓ |
Windows operating systems supported | ✓ |
Kèm dây cáp | SATA |
Hướng dẫn lắp đặt nhanh | ✓ |
Loại BIOS | EFI AMI |
Kích cỡ bộ nhớ BIOS (Hệ vào/ra cơ sở) | 8 |
Phiên bản ACPI | 2.0a |
Clear CMOS jumper | ✓ |
Tờ dữ liệu nguồn | icecat |
Su opinión | Añadir opinión |
---|---|
Valoración | ☆☆☆☆☆ (Sin valoración) |
Opiniones y comentarios, GIGABYTE GA-B75TN | product |